american falls

american falls

A family watches the American Falls from the observation deck.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thác Mỹ (American Falls): Một phần của thác Niagara, nằmphía tây bang New York (phía bắc thành phố Buffalo), thuộc lãnh thổ Hoa Kỳ. Đây một trong ba thác chính tạo nên quần thể thác Niagara, nổi tiếng với dòng nước đổ mạnh cảnh quan hùng vĩ.

dụ sử dụng
  • (Thác Mỹ một trong ba thác nước tạo nên thác Niagara.)
  • (Du khách thường đến thác Mỹ để ngắm nhìn quang cảnh tuyệt đẹp từ các đài quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American Falls" thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, địa hoặc lịch sử, để phân biệt với các phần khác của thác Niagara như Horseshoe Falls (Thác Móng Ngựa) Bridal Veil Falls (Thác Mạng Che Mặt).
    • The American Falls are 180 feet high and 1,060 feet wide. (Thác Mỹ cao 180 feet rộng 1.060 feet.)
Biến thể từ gần giống
  • Niagara Falls (danh từ riêng): Quần thể thác Niagara, bao gồm thác Mỹ, thác Móng Ngựa thác Mạng Che Mặt.
  • Horseshoe Falls (danh từ riêng): Thác Móng Ngựa, phần lớn nhất của thác Niagara, nằm chủ yếuphía Canada.
Từ đồng nghĩa
  • Thác Mỹ (dịch trực tiếp): Cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
  • American side of Niagara Falls (cụm từ): Phía Mỹ của thác Niagara.
Các cụm từ liên quan
  • "at American Falls": Tại thác Mỹ.
    • We took a boat ride at American Falls. (Chúng tôi đã đi thuyền tại thác Mỹ.)
  • "view of American Falls": Quang cảnh thác Mỹ.
    • The view of American Falls from the Rainbow Bridge is breathtaking. (Quang cảnh thác Mỹ từ cầu Rainbow thật ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "American Falls", nhưng có thể tham khảo thành ngữ chung về thác Niagara:
    • "Go over Niagara Falls": Mạo hiểm làm điều đó nguy hiểm.
      • He felt like he was going over Niagara Falls when he decided to quit his job. (Anh ấy cảm thấy như đang lao xuống thác Niagara khi quyết định nghỉ việc.)